Những cách nói tiếng Anh phổ biến bạn cần biết trước khi du học Mỹ

Sử dụng thành ngữ (idioms) trong đối thoại hàng ngày là thói quen phổ biến của người Mỹ. Để phòng tránh những tình huống bất đồng ngôn ngữ không mong muốn, bạn có thể “dắt túi” một số cách nói tiếng Anh thông dụng do USIS Education chọn lọc dưới đây trước khi lên đường sang Mỹ du học.

Under ​The Weather

Cụm từ này không nói gì đến thời tiết mà có nghĩa không mấy liên quan là “cảm thấy không được khỏe”. Mọi người thường dùng “under the weather” để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt nhưng chưa đến mức nghiêm trọng hay nguy hiểm đến tính mạng.

Nguồn gốc của phương thức diễn đạt trên xuất phát từ công việc thủy thủ khi sức khỏe của họ luôn bị ảnh hưởng bởi thời tiết ngoài khơi. Khi có một thủy thủ đổ bệnh do thời tiết trở mùa thì họ sẽ được đưa xuống buồng tàu để nghỉ ngơi và tránh tiếp xúc với thời tiết bên ngoài. Bạn có thể dùng cách nói này như một danh từ hoặc một tính từ.

Ví dụ:

  • Dùng như tính từ:

I’m feeling under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.)

  • Dùng như danh từ:

She was suffering from stress and under the weather. (Cô ấy đang phải trải qua nhiều áp lực và tình trạng sức khỏe không tốt.)

Think Outside The Box

Có lẽ bạn đã nghe câu nói này nhiều lần nhưng USIS Education vẫn muốn nhấn mạnh lại “the box” không có nghĩa là cái hộp đơn thuần mà phải hiểu rộng ra là những nguyên tắc cứng nhắc, những điều cũ kỹ mọi người đã làm hay thậm chí là định kiến bao đời nay của xã hội. “Think outside the box” là một câu khuyến khích bạn nên phá bỏ những ràng buộc và rảo cản thường ngày để sáng tạo nên những cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề của mình.

Câu châm ngôn này vốn rất phổ biến trong trường học, giới kinh doanh và quảng cáo nên dần dà trở nên nhàm chán và sáo rỗng. USIS Education khuyên bạn không nên dùng lại nó như một câu khích lệ mà hãy vận dụng một cách uyển chuyển hơn như ví dụ dưới đây:

We must step back and see if the solutions to our prolems lie outside the box. (Chúng ta nên tạm dừng lại để kiểm tra xem các giải pháp của mình đã đủ đột phá hay chưa.)

Put The ​Cart Before The Horse

Câu này có ý nghĩa tương tự như “mất bò mới lo làm chuồng” của Việt Nam khi đều nói về tầm quan trọng của thứ tự trong hành động hoặc sự tính toán cẩn thận mỗi khi làm việc gì đó.

Cách nói trên xuất phát từ việc ngày xưa người phương Tây dùng xe ngựa để di chuyển và tất nhiên ngựa lúc nào cũng phải đứng trước cỗ xe để kéo toàn bộ hệ thống tiến lên phía trước. Nếu cỗ xe đặt phía trước con ngựa thì rõ ràng mọi thứ sẽ chẳng đi đến đâu.

Ví dụ:

Aren’t you putting the cart before the horse by deciding what to wear for the wedding before you’ve even been invited to it? (Bạn có nghĩ mình cần thiết chọn quần áo đi đám cưới trong lúc chưa chính thức được mời không?)

A Dime a Dozen

Quay trở lại quá khứ vào thế kỷ thứ 19, nước Mỹ từng bày bán các loại thực phẩm như trứng, táo, đào với giá 10 cent (a dime) cho một lốc 12 quả nên mới có cách nói “a dime a dozen”. Qua thời gian cách nói này dần có thêm lớp nghĩa mới để chỉ những điều đông đảo về số lượng nhưng lại không có chất lượng tốt. Cụm từ này có thể được hiểu theo nghĩa tiêu cực lẫn tích cực tùy thuộc vào thái độ của người nói và văn cảnh của câu.

Ví dụ:

Software engineers are a dime a dozen out in Silicon Valley. (Ở thung lũng Silicon đi đâu cũng thấy kỹ sư phần mềm.)

Piece of Cake

Ý chính của “piece of cake” là để chỉ những công việc dễ dàng không tốn công sức. Một cách nói khác cũng có nghĩa tương đương trong tiếng Anh là “as easy as pie”.

Nguồn gốc hình thành của cụm từ này chưa được xác thực nhưng chắc chắn không nói đến việc làm bánh vì để cho ra lò một ổ bánh xinh đẹp cần nhiều kỹ năng và kiến thức không hề dễ dàng. Phần dễ nhất rõ ràng là việc ăn bánh nên “piece of cake” có thể bắt nguồn từ việc thưởng thức bánh. Từ đó chúng ta có thể suy ra câu tiếng Việt có nghĩa tương đương cho dễ nhớ là “dễ như ăn bánh/ kẹo”.

Ví dụ:

The examination I took this morning was just a piece of cake. (Bài kiểm tra tôi vừa làm sáng nay dễ như ăn bánh vậy.)

Hit the Books

Câu này không có nghĩa là đánh vào sách mặc dù có thể bạn muốn làm vậy khi có quá nhiều thông tin cần nghiên cứu trước kỳ thi. Nghĩa bóng của nó chỉ đơn giản là “chăm chỉ học bài”. Cách nói này không có nguồn gốc gì đặc biệt vì bản thân chữ “hit” có nhiều nghĩa và bây giờ bạn đã biết thêm một nghĩa mới của nó.

Ví dụ:

At exam time, we all hit the books. (Vào kỳ thi chúng ta đều phải cắm cổ luyện thi.)

Hit the Nail on the Head

Có lẽ ai cũng biết “nail” có nghĩa là chiếc đinh nhưng “head” ở đây không phải là đầu người mà là… đầu của chiếc đinh đó. Nghĩa gốc của cách nói này là “đánh trúng vào đầu của chiếc đinh” còn nghĩa chuyển của nó dùng để chỉ những việc được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả một cách không ngờ.

Ví dụ:

Stephen hit the nail on the head when he said what the company was lacking in was clear vision and focus. (Stephen đã gãi đúng chỗ ngứa khi nói rằng công ty đang thiếu sự rõ ràng về tầm nhìn và sự tập trung.)

Cost an Arm and a Leg

Cách dùng từ trên để nói đến những món hàng quá đắt đỏ so với khả năng chi trả. Nguồn gốc của việc sử dụng cách nói này không rõ ràng nhưng có thể bắt nguồn từ thời chiến tranh khi những chiến binh đều có nguy cơ mất đi tay hoặc chân sau cuộc chiến. Mất đi bộ phận cơ thể rõ ràng là cái giá quá lớn khi quyết định tham gia chiến đấu.

Ví dụ:

Buying a brand new car is so expensive, it is going to cost us an arm and a leg! (Mua xe mới quả là đắt đỏ, thể nào chúng ta cũng tốn cả một gia tài!)

Get Your Ducks in a Row

Khi bạn muốn yêu cầu ai đó sắp xếp lại đồ đạc, công việc hoặc thời gian thì có thể dùng cách diễn đạt này. Nguồn gốc của cách dùng trên có thể được lấy cảm hứng từ việc đàn vịt con lúc nào cũng đi đứng thẳng hàng theo đuôi vịt mẹ hoặc đàn vịt bay trên trời luôn tạo thành hình chữ V đặc trưng.

Ví dụ:

Before you go on vacation, you need to get your ducks in a row. (Trước khi lên đường đi du lịch bạn cần sắp xếp mọi chuyện cho ổn thỏa nhé.)

Nguồn tham khảo: StudyInternational, Know Your Phrase

USIS EDUCATION

DO AN KHANG